brain dead

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Chết não: Trạng thái y học trong đó tất cả các chức năng của não, bao gồm cả thân não, đã ngừng hoạt động một cách vĩnh viễn không thể phục hồi. Đây một tiêu chuẩn pháp để xác định cái chếtnhiều quốc gia.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Cực kỳ ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ: Dùng để chỉ một người, ý tưởng hoặc hành động cực kỳ thiếu thông minh, nhận thức hoặc sự sống động.
dụ sử dụng
  • Nghĩa y học:
    • The patient was declared brain dead after the accident. (Bệnh nhân đã được tuyên bố chết não sau vụ tai nạn.)
    • Despite the heart still beating with machine support, he was brain dead. (Mặc dù tim vẫn đập nhờ máy móc hỗ trợ, anh ấy đã chết não.)
  • Nghĩa bóng (thông tục):
    • That movie plot was so brain dead; it had no logic at all. (Cốt truyện phim đó thật ngu ngốc; chẳng chút logic nào.)
    • I feel brain dead after that eight-hour meeting. (Tôi cảm thấy đầu óc trống rỗng/kiệt sức sau cuộc họp tám tiếng đồng hồ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be declared brain dead": được tuyên bố chết não (theo tiêu chuẩn y tế pháp ).
  • "brain-dead idea/policy": ý tưởng/chính sách ngu ngốc, không suy nghĩ.
  • "brain-dead with boredom/exhaustion": (cảm thấy) đầu óc trơ ra, không còn suy nghĩ được buồn chán/kiệt sức.
Biến thể từ gần giống
  • Brain death (Danh từ): Sự chết não, cái chết của não bộ.
    • The diagnosis was brain death. (Chẩn đoán sự chết não.)
  • Clinically dead: Chết lâm sàng (ngừng tim, ngừng thở, nhưng khả năng hồi sức, khác với chết não).
  • Vegetative state: Trạng thái sống thực vật (tỉnh nhưng không biết, não vẫn còn một số chức năng, khác với chết não).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Không từ đồng nghĩa chính xác về mặt y học pháp .
  • Nghĩa bóng (thông tục): Mindless (vô ý thức), stupid (ngu ngốc), idiotic (ngu xuẩn), senseless (vô nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "brain dead" đây một tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "brain dead".

Adjective
  1. não chết (chức năng não bị mất, không thể hồi phục được, được biểu thị bằng điện não đồ phẳng)

Từ tương tự